Từ

界 (jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

界 (jiè) là một từ tiếng Trung: giới; ranh giới; lĩnh vực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 界

名 míng danh từ

giới; ranh giới; lĩnh vực

他在商界很有名。

tā zài shāng jiè hěn yǒu míng

Anh ấy rất nổi tiếng trong giới kinh doanh.

后缀 hòu zhuì hậu tố

giới; lĩnh vực

他在商界很有名。

tā zài shāng jiè hěn yǒu míng

Anh ấy rất nổi tiếng trong giới kinh doanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

界 jiè — giới; ranh giới; lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết
1 界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét