Từ
界 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
界 (jiè) là một từ tiếng Trung: giới; ranh giới; lĩnh vực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 界
名 danh từ
giới; ranh giới; lĩnh vực
他在商界很有名。
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới kinh doanh.
后缀 hậu tố
giới; lĩnh vực
他在商界很有名。
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới kinh doanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
界 — giới; ranh giới; lĩnh vực
Cấu trúc & nét viết
界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét