Từ

爽 (shuǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

爽 (shuǎng) là một từ tiếng Trung: sảng khoái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爽

形 xíng tính từ

sảng khoái

洗完澡感觉真爽。

xǐ wán zǎo gǎn jué zhēn shuǎng

Sau khi tắm xong, tôi cảm thấy thật sảng khoái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爽 shuǎng — sảng khoái

Cấu trúc & nét viết
1 爽 shuǎng — sáng sủa, trong trẻo

爽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
1.3 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét