Từ
爽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
爽 (shuǎng) là một từ tiếng Trung: sảng khoái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 爽
形 tính từ
sảng khoái
洗完澡感觉真爽。
Sau khi tắm xong, tôi cảm thấy thật sảng khoái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
爽 — sảng khoái
Cấu trúc & nét viết
爽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét