Từ
焦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
焦 (jiāo) là một từ tiếng Trung: cháy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 焦
形 tính từ
cháy
饭焦了。
Cơm bị cháy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
焦 — cháy
Cấu trúc & nét viết
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét