Từ
文 (wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
文 (wén) là một từ tiếng Trung: văn bản; chữ viết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 文
名 míng danh từ
văn bản; chữ viết
这篇文章写得很好。
zhè piān wén zhāng xiě de hěn hǎo
Bài viết này được viết rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
文 wén — văn bản; chữ viết
Từ có ký tự này (24)
-
Ví dụ
我正在学习中文。
wǒ zhèng zài xué xí zhōng wén
Tôi đang học tiếng Trung.
-
Ví dụ
我们应该尊重不同的文化。
wǒ men yīng gāi zūn zhòng bù tóng de wén huà
Chúng ta nên tôn trọng các nền văn hóa khác nhau.
-
Ví dụ
老师要求我们背诵这篇课文。
lǎo shī yāo qiú wǒ men bèi sòng zhè piān kè wén
Giáo viên yêu cầu chúng tôi thuộc lòng bài khóa này.
-
Ví dụ
老师让我们用汉语作文。
lǎo shī ràng wǒ men yòng hàn yǔ zuò wén
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết bài văn bằng tiếng Trung.
-
Ví dụ
这个文件很重要,不能丢失。
zhè ge wén jiàn hěn zhòng yào bù néng diū shī
Tài liệu này rất quan trọng, không thể làm mất.
Xem thêm (+19)
-
Ví dụ
汉字是中国的文字。
Hàn zì shì Zhōng guó de wén zì
Chữ Hán là chữ viết của Trung Quốc.
-
Ví dụ
这篇文章很有意思。
zhè piān wén zhāng hěn yǒu yì si
Bài viết này rất thú vị.
-
Ví dụ
她对中国古典文学很感兴趣。
tā duì zhōng guó gǔ diǎn wén xué hěn gǎn xìng qù
Cô ấy rất quan tâm đến văn học cổ điển Trung Quốc.
-
Ví dụ
他正在写毕业论文。
tā zhèng zài xiě bì yè lùn wén
Anh ấy đang viết luận văn tốt nghiệp.
-
Ví dụ
她的语文成绩很好。
tā de yǔ wén chéng jì hěn hǎo
Điểm ngữ văn của cô ấy rất tốt.
-
Ví dụ
他对天文很感兴趣。
tā duì tiān wén hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất quan tâm đến thiên văn học.
-
Ví dụ
这本书收录了许多优美的散文。
zhè běn shū shōu lù le xǔ duō yōu měi de sǎn wén
Cuốn sách này chứa nhiều tác phẩm văn xuôi đẹp.
-
Ví dụ
我需要买一些文具。
wǒ xū yào mǎi yī xiē wén jù
Tôi cần mua một số văn phòng phẩm.
-
Ví dụ
中国有五千年的文明历史。
Zhōng guó yǒu wǔ qiān nián de wén míng lì shǐ
Trung Quốc có năm nghìn năm lịch sử văn minh.
-
Ví dụ
请把文档发给我。
qǐng bǎ wén dàng fā gěi wǒ
Vui lòng gửi tài liệu cho tôi.
-
Ví dụ
这座博物馆收藏了许多珍贵的文物。
zhè zuò bó wù guǎn shōu cáng le xǔ duō zhēn guì de wén wù
Bảo tàng này lưu giữ nhiều văn vật quý giá.
-
Ví dụ
这篇论文引用了大量文献。
zhè piān lùn wén yǐn yòng le dà liàng wén xiàn
Bài báo này trích dẫn nhiều tài liệu.
-
Ví dụ
他选择了文科,因为对历史很感兴趣。
tā xuǎn zé le wén kē yīn wèi duì lì shǐ hěn gǎn xìng qù
Anh ấy chọn khoa học nhân văn vì rất quan tâm đến lịch sử.
-
Ví dụ
她喜欢参加各种文艺活动。
tā xǐ huan cān jiā gè zhǒng wén yì huó dòng
Cô ấy thích tham gia các hoạt động văn học và nghệ thuật khác nhau.
-
Ví dụ
这座城市有深厚的人文历史。
zhè zuò chéng shì yǒu shēn hòu de rén wén lì shǐ
Thành phố này có lịch sử nhân văn sâu sắc.
-
Ví dụ
古代的文人都很重视书法。
gǔ dài de wén rén dōu hěn zhòng shì shū fǎ
Các văn nhân thời xưa đều rất coi trọng thư pháp.
-
Ví dụ
这份工作需要本科文凭。
zhè fèn gōng zuò xū yào běn kē wén píng
Công việc này yêu cầu bằng cử nhân.
-
Ví dụ
他从未上过学,是个文盲。
tā cóng wèi shàng guò xué shì gè wén máng
Anh ấy chưa bao giờ đi học và là người mù chữ.
-
Ví dụ
她说话很文雅。
tā shuō huà hěn wén yǎ
Cô ấy nói chuyện rất thanh nhã.
Cấu trúc & nét viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét