Từ

录 (lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

录 (lù) là một từ tiếng Trung: ghi lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 录

动 dòng động từ

ghi lại

我在录音。

wǒ zài lù yīn

Tôi đang ghi âm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

录 lù — ghi lại

Cấu trúc & nét viết
1 录 lù — ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét