Từ

座 (zuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

座 (zuò) là một từ tiếng Trung: chỗ ngồi; từ chỉ loại cho núi, tòa nhà, cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 座

名 míng danh từ

chỗ ngồi; từ chỉ loại cho núi, tòa nhà, cầu

这座桥很长。

zhè zuò qiáo hěn cháng

Cây cầu này rất dài.

量 liàng lượng từ

lượng từ cho các tòa nhà, núi, cầu và công trình lớn

我们学校有三座教学楼。

wǒ men xué xiào yǒu sān zuò jiào xué lóu

Trường của chúng tôi có ba tòa nhà giảng dạy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

座 zuò — chỗ ngồi; từ chỉ loại cho núi, tòa nhà, cầu

Cấu trúc & nét viết
1 座 zuò — chỗ ngồi; kính ngữ chỉ quan chức cấp cao thời xưa

座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 坐 zuò — ngồi (đặt mông lên ghế hoặc vật khác để đỡ trọng lượng cơ thể)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét