Từ

就 (jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

就 (jiù) là một từ tiếng Trung: thì; chỉ; đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 就

副 fù phó từ

thì; chỉ; đúng

我明天就去。

wǒ míng tiān jiù qù

Tôi sẽ đi vào ngày mai.

介 jiè giới từ

về

就这个问题,我们需要进一步讨论。

jiù zhè ge wèn tí wǒ men xū yào jìn yī bù tǎo lùn

Về vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

就 jiù — thì; chỉ; đúng

Cấu trúc & nét viết