Từ
就 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
就 (jiù) là một từ tiếng Trung: thì; chỉ; đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 就
副 phó từ
thì; chỉ; đúng
我明天就去。
Tôi sẽ đi vào ngày mai.
介 giới từ
về
就这个问题,我们需要进一步讨论。
Về vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
就 — thì; chỉ; đúng
Cấu trúc & nét viết
就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
京 là bộ thủ trong 8 chữ
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét