Từ

存 (cún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

存 (cún) là một từ tiếng Trung: tồn tại; lưu trữ; giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 存

动 dòng động từ

tồn tại; lưu trữ; giữ

我把钱存在银行里。

wǒ bǎ qián cún zài yín háng lǐ

Tôi gửi tiền vào ngân hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

存 cún — tồn tại; lưu trữ; giữ

Cấu trúc & nét viết