Từ
存 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
存 (cún) là một từ tiếng Trung: tồn tại; lưu trữ; giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 存
动 động từ
tồn tại; lưu trữ; giữ
我把钱存在银行里。
Tôi gửi tiền vào ngân hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
存 — tồn tại; lưu trữ; giữ
Cấu trúc & nét viết
存 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét