Từ

单 (dān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

单 (dān) là một từ tiếng Trung: đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 单

形 xíng tính từ

đơn

他买了一张单程票。

tā mǎi le yì zhāng dān chéng piào

Anh ấy đã mua vé một chiều.

副 fù phó từ

chỉ, duy nhất

单靠努力是不够的。

dān kào nǔ lì shì bù gòu de

Chỉ dựa vào nỗ lực thôi là không đủ.

名 míng danh từ

danh sách, đơn, hóa đơn

请填这张单。

qǐng tián zhè zhāng dān

Vui lòng điền vào đơn này.

量 liàng lượng từ

đơn (từ chỉ đơn vị cho đơn hàng)

她点了一单外卖。

tā diǎn le yī dān wài mài

Cô ấy đã đặt một đơn đồ ăn mang đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

单 dān — đơn

Cấu trúc & nét viết