Từ
剩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
剩 (shèng) là một từ tiếng Trung: còn lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剩
动 động từ
còn lại
还剩三天就放假了。
Còn ba ngày nữa là nghỉ lễ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
剩 — còn lại
Cấu trúc & nét viết
剩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét