Từ
剥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
剥 (bāo) là một từ tiếng Trung: bóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剥
动 động từ
bóc
我在剥橘子。
Tôi đang bóc cam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
剥 — bóc
Cấu trúc & nét viết
剥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
录 là bộ thủ trong 3 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét