Từ
凿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凿 (záo) là một từ tiếng Trung: đục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凿
动 động từ
đục
他在墙上凿了一个洞。
Anh ấy đục một lỗ trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
凿 — đục
Cấu trúc & nét viết
凿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét