Từ

凿 (záo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凿 (záo) là một từ tiếng Trung: đục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凿

动 dòng động từ

đục

他在墙上凿了一个洞。

tā zài qiáng shàng záo le yí gè dòng

Anh ấy đục một lỗ trên tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凿 záo — đục

Cấu trúc & nét viết
1 凿 záo — đục (dụng cụ thủ công có lưỡi để đục rãnh hoặc khoan lỗ)

凿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét