Từ

冰 (bīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

冰 (bīng) là một từ tiếng Trung: làm lạnh bằng băng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冰

动 dòng động từ

làm lạnh bằng băng

请把饮料冰一下。

qǐng bǎ yǐn liào bīng yī xià

Vui lòng làm lạnh đồ uống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冰 bīng — làm lạnh bằng băng

Cấu trúc & nét viết
1 冰 bīng — băng; nước đóng rắn ở 0°C hoặc thấp hơn

冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét