Từ
冰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
冰 (bīng) là một từ tiếng Trung: làm lạnh bằng băng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冰
动 động từ
làm lạnh bằng băng
请把饮料冰一下。
Vui lòng làm lạnh đồ uống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
冰 — làm lạnh bằng băng
Cấu trúc & nét viết
冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét