Từ
苦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
苦 (kǔ) là một từ tiếng Trung: đắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 苦
形 tính từ
đắng
这药很苦。
Thuốc này rất đắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
苦 — đắng
Cấu trúc & nét viết
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét