Từ

粥 (zhōu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

粥 (zhōu) là một từ tiếng Trung: cháo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粥

名 míng danh từ

cháo

我早上喝了一碗粥。

wǒ zǎo shang hē le yī wǎn zhōu

Tôi đã ăn một bát cháo sáng nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粥 zhōu — cháo

Cấu trúc & nét viết
1 粥 zhōu — cháo (thức ăn nửa lỏng nấu từ ngũ cốc)

粥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét