Từ
痒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
痒 (yǎng) là một từ tiếng Trung: ngứa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 痒
形 tính từ
ngứa
蚊子咬了我,很痒。
Muỗi đốt tôi, rất ngứa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
痒 — ngứa
Cấu trúc & nét viết
痒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét