Từ
推 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
推 (tuī) là một từ tiếng Trung: đẩy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 推
动 động từ
đẩy
请推门进来。
Vui lòng đẩy cửa và vào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
推 — đẩy
Cấu trúc & nét viết
推 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét