Từ
位 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
位 (wèi) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho người (lịch sự). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 位
量 lượng từ
lượng từ cho người (lịch sự)
那位女士是我妈妈。
Người phụ nữ đó là mẹ tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
位 — lượng từ cho người (lịch sự)
Cấu trúc & nét viết
位 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét