Từ
趴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
趴 (pā) là một từ tiếng Trung: nằm sấp; cúi xuống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 趴
动 động từ
nằm sấp; cúi xuống
他累了,趴在桌子上睡着了。
Anh ấy mệt và ngủ thiếp đi khi nằm sấp trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
趴 — nằm sấp; cúi xuống
Cấu trúc & nét viết
趴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét