Từ

趴 (pā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

趴 (pā) là một từ tiếng Trung: nằm sấp; cúi xuống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 趴

动 dòng động từ

nằm sấp; cúi xuống

他累了,趴在桌子上睡着了。

tā lèi le pā zài zhuō zi shàng shuì zháo le

Anh ấy mệt và ngủ thiếp đi khi nằm sấp trên bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

趴 pā — nằm sấp; cúi xuống

Cấu trúc & nét viết
1 趴 pā — nằm sấp

趴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét