Từ
网 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
网 (wǎng) là một từ tiếng Trung: mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 网
名 danh từ
mạng
蜘蛛正在织网。
Con nhện đang đan mạng.
动 động từ
bắt bằng lưới
他们在河里网到了很多鱼。
Họ đã bắt được nhiều cá bằng lưới ở sông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
网 — mạng
Cấu trúc & nét viết
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét