Từ
答 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
答 (dá) là một từ tiếng Trung: trả lời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 答
动 động từ
trả lời
他很快就答了这个问题。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi này rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
答 — trả lời
Cấu trúc & nét viết
答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét