Từ
琴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
琴 (qín) là một từ tiếng Trung: nhạc cụ; đàn dây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 琴
名 danh từ
nhạc cụ; đàn dây
她会弹琴。
Cô ấy biết chơi nhạc cụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
琴 — nhạc cụ; đàn dây
Cấu trúc & nét viết
琴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét