Từ

爆 (bào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

爆 (bào) là một từ tiếng Trung: nổ, bùng nổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爆

动 dòng động từ

nổ, bùng nổ

气球突然爆了。

qì qiú tū rán bào le

Quả bóng bay đột nhiên nổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爆 bào — nổ, bùng nổ

Cấu trúc & nét viết
1 爆 bào — nổ tung hoặc bùng phát đột ngột

爆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét