Từ
煤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
煤 (méi) là một từ tiếng Trung: than đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 煤
名 danh từ
than đá
煤是重要的能源。
Than đá là nguồn năng lượng quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
煤 — than đá
Cấu trúc & nét viết
煤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét