Từ

煤 (méi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

煤 (méi) là một từ tiếng Trung: than đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 煤

名 míng danh từ

than đá

煤是重要的能源。

méi shì zhòng yào de néng yuán

Than đá là nguồn năng lượng quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

煤 méi — than đá

Cấu trúc & nét viết
1 煤 méi — than đá (chất rắn đen dễ cháy được tạo thành từ thực vật cổ đại)

煤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét