Từ

征 (zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

征 (zhēng) là một từ tiếng Trung: thu thập; đánh thuế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 征

动 dòng động từ

thu thập; đánh thuế

政府征收房产税。

zhèng fǔ zhēng shōu fáng chǎn shuì

Chính phủ thu thuế tài sản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

征 zhēng — thu thập; đánh thuế

Cấu trúc & nét viết
1 征 zhēng — hành quân xa (thường nói về quân đội)
征 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét