Từ
幅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
幅 (fú) là một từ tiếng Trung: lượng từ (cho tranh, cuộn giấy và vải). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 幅
量 lượng từ
lượng từ (cho tranh, cuộn giấy và vải)
墙上挂着一幅画。
Một bức tranh treo trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
幅 — lượng từ (cho tranh, cuộn giấy và vải)
Cấu trúc & nét viết
幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét