Từ

幅 (fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

幅 (fú) là một từ tiếng Trung: lượng từ (cho tranh, cuộn giấy và vải). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幅

量 liàng lượng từ

lượng từ (cho tranh, cuộn giấy và vải)

墙上挂着一幅画。

qiáng shàng guà zhe yī fú huà

Một bức tranh treo trên tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幅 fú — lượng từ (cho tranh, cuộn giấy và vải)

Cấu trúc & nét viết
1 幅 fú — chiều rộng của vải, nỉ hoặc lụa

幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét