Từ

修 (xiū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

修 (xiū) là một từ tiếng Trung: sửa chữa, tu sửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 修

动 dòng động từ

sửa chữa, tu sửa

我需要修一下我的自行车。

wǒ xū yào xiū yī xià wǒ de zì xíng chē

Tôi cần sửa xe đạp của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

修 xiū — sửa chữa, tu sửa

Cấu trúc & nét viết