Từ
修 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
修 (xiū) là một từ tiếng Trung: sửa chữa, tu sửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 修
动 động từ
sửa chữa, tu sửa
我需要修一下我的自行车。
Tôi cần sửa xe đạp của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
修 — sửa chữa, tu sửa
Cấu trúc & nét viết
修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét