Từ
集 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
集 (jí) là một từ tiếng Trung: tập, tuyển tập, phần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 集
名 danh từ
tập, tuyển tập, phần
我看了那部电视剧的第一集。
Tôi đã xem tập đầu tiên của bộ phim truyền hình đó.
量 lượng từ
tập; tuyển tập
这部电视剧有三十集。
Bộ phim truyền hình này có ba mươi tập.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
集 — tập, tuyển tập, phần
Cấu trúc & nét viết
集 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét