Từ
汤圆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
汤圆 (tāng yuán) là một từ tiếng Trung: bánh trôi nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汤圆
名 danh từ
bánh trôi nước
元宵节人们喜欢吃汤圆。
Vào dịp Tết Nguyên tiêu, mọi người thích ăn bánh trôi nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
圆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
员 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét