Từ
刨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刨 (páo) là một từ tiếng Trung: đào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刨
动 động từ
đào
狗在院子里刨土。
Con chó đang đào đất trong sân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
刨 — đào
Cấu trúc & nét viết
刨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
包 là bộ thủ trong 9 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét