Từ
鹰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鹰 (yīng) là một từ tiếng Trung: đại bàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鹰
名 danh từ
đại bàng
鹰在天空中飞翔。
Đại bàng bay lượn trên bầu trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
鹰 — đại bàng
Cấu trúc & nét viết
鹰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
倠 là bộ thủ trong 2 chữ
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét