Từ

鹰 (yīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鹰 (yīng) là một từ tiếng Trung: đại bàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鹰

名 míng danh từ

đại bàng

鹰在天空中飞翔。

yīng zài tiān kōng zhōng fēi xiáng

Đại bàng bay lượn trên bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鹰 yīng — đại bàng

Cấu trúc & nét viết
1 鹰 yīng — chim ưng; diều hâu (chim săn mồi có mỏ khoằm, cổ ngắn, vuốt sắc nhọn)

鹰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét