Từ
睡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
睡 (shuì) là một từ tiếng Trung: ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 睡
动 động từ
ngủ
他想睡了。
Anh ấy muốn ngủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
睡 — ngủ
Cấu trúc & nét viết
睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
垂 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét