Từ

睡 (shuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

睡 (shuì) là một từ tiếng Trung: ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 睡

动 dòng động từ

ngủ

他想睡了。

tā xiǎng shuì le

Anh ấy muốn ngủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

睡 shuì — ngủ

Cấu trúc & nét viết
1 睡 shuì — ngủ

睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét