Từ
炼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
炼 (liàn) là một từ tiếng Trung: luyện; tinh luyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炼
动 động từ
luyện; tinh luyện
他在炼钢厂工作。
Anh ấy làm việc tại nhà máy luyện thép.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
炼 — luyện; tinh luyện
Cấu trúc & nét viết
炼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
柬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét