Từ

炼 (liàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

炼 (liàn) là một từ tiếng Trung: luyện; tinh luyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炼

动 dòng động từ

luyện; tinh luyện

他在炼钢厂工作。

tā zài liàn gāng chǎng gōng zuò

Anh ấy làm việc tại nhà máy luyện thép.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炼 liàn — luyện; tinh luyện

Cấu trúc & nét viết
1 炼 liàn — luyện (tăng độ tinh khiết hoặc độ bền bằng gia nhiệt)

炼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét