Từ
巧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
巧 (qiǎo) là một từ tiếng Trung: khéo léo, tài tình, khéo tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 巧
形 tính từ
khéo léo, tài tình, khéo tay
她的手很巧。
Tay cô ấy rất khéo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
巧 — khéo léo, tài tình, khéo tay
Cấu trúc & nét viết
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét