Từ

图 (tú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

图 (tú) là một từ tiếng Trung: hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 图

名 míng danh từ

hình

这张图很清楚。

zhè zhāng tú hěn qīng chu

Hình này rất rõ ràng.

动 dòng động từ

tìm kiếm

他不图名利。

tā bù tú míng lì

Anh ấy không tìm kiếm danh vọng và tài lợi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

图 tú — hình

Cấu trúc & nét viết