Từ
图 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
图 (tú) là một từ tiếng Trung: hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 图
名 danh từ
hình
这张图很清楚。
Hình này rất rõ ràng.
动 động từ
tìm kiếm
他不图名利。
Anh ấy không tìm kiếm danh vọng và tài lợi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
图 — hình
Cấu trúc & nét viết
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét