Từ
删 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
删 (shān) là một từ tiếng Trung: xóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 删
动 động từ
xóa
我删了那条消息。
Tôi đã xóa tin nhắn đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
删 — xóa
Cấu trúc & nét viết
删 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
册 là bộ thủ trong 1 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét