Từ

删 (shān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

删 (shān) là một từ tiếng Trung: xóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 删

动 dòng động từ

xóa

我删了那条消息。

wǒ shān le nà tiáo xiāo xi

Tôi đã xóa tin nhắn đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

删 shān — xóa

Cấu trúc & nét viết
1 删 shān — xóa bỏ (từ ngữ trong văn bản)

删 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 册 cè — sách; tập (ban đầu là thẻ tre buộc lại, nay là sách đóng bìa)
册 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét