Từ

秤 (chèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

秤 (chèng) là một từ tiếng Trung: cái cân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秤

名 míng danh từ

cái cân

请用秤称一下这些水果。

qǐng yòng chèng chēng yī xià zhè xiē shuǐ guǒ

Vui lòng dùng cái cân để cân những quả này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秤 chèng — cái cân

Cấu trúc & nét viết
1 秤 chèng — dụng cụ cân đo (cân đòn, cân bàn, cân lò xo, v.v.); đặc biệt là cân đòn

秤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét