Từ
秤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
秤 (chèng) là một từ tiếng Trung: cái cân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 秤
名 danh từ
cái cân
请用秤称一下这些水果。
Vui lòng dùng cái cân để cân những quả này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
秤 — cái cân
Cấu trúc & nét viết
秤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét