Từ

牲畜 (shēng chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牲畜 (shēng chù) là một từ tiếng Trung: gia súc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牲畜

名 míng danh từ

gia súc

农民养了很多牲畜。

nóng mín yǎng le hěn duō shēng chù

Người nông dân nuôi rất nhiều gia súc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牲 shēng — động vật (đặc biệt là những con dùng để tế lễ hoặc nông nghiệp)

畜 chù — động vật gia đình, động vật được nuôi và chăm sóc

Cấu trúc & nét viết
1 牲 shēng — gia súc (trâu bò, ngựa, lừa, la); thời cổ đại chỉ vật tế lễ (bò, dê, lợn)

牲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 畜 chù — động vật; đặc biệt là thú nuôi
Xpinyin
畜 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét