Từ

牺牲 (xī shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牺牲 (xī shēng) là một từ tiếng Trung: hy sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牺牲

动 dòng động từ

hy sinh

他为了救人牺牲了自己的生命。

tā wèi le jiù rén xī shēng le zì jǐ de shēng mìng

Anh ấy đã hy sinh mạng sống của mình để cứu người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牺 xī — hy sinh, vật tế (ban đầu là trâu tế)

牲 shēng — gia súc tế lễ, sinh mạng được hiến dâng

Cấu trúc & nét viết
1 牺 xī — (văn viết) súc vật tế lễ có màu lông thuần nhất

牺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 牲 shēng — gia súc (trâu bò, ngựa, lừa, la); thời cổ đại chỉ vật tế lễ (bò, dê, lợn)

牲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét