Từ
牺牲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
牺牲 (xī shēng) là một từ tiếng Trung: hy sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牺牲
动 động từ
hy sinh
他为了救人牺牲了自己的生命。
Anh ấy đã hy sinh mạng sống của mình để cứu người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
牲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét