Từ
漏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
漏 (lòu) là một từ tiếng Trung: rò rỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 漏
动 động từ
rò rỉ
水管漏水了
Ống nước bị rò rỉ
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
漏 — rò rỉ
Cấu trúc & nét viết
漏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét