Từ
青 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
青 (qīng) là một từ tiếng Trung: xanh lam; xanh lục; trẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 青
形 tính từ
xanh lam; xanh lục; trẻ
青山绿水风景美。
Núi xanh nước biếc tạo nên phong cảnh đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
青 — xanh lam; xanh lục; trẻ
Cấu trúc & nét viết
青 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét