Từ

青 (qīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

青 (qīng) là một từ tiếng Trung: xanh lam; xanh lục; trẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 青

形 xíng tính từ

xanh lam; xanh lục; trẻ

青山绿水风景美。

qīng shān lǜ shuǐ fēng jǐng měi

Núi xanh nước biếc tạo nên phong cảnh đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

青 qīng — xanh lam; xanh lục; trẻ

Cấu trúc & nét viết
1 青 qīng — màu đen
青 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét