Từ

轮 (lún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

轮 (lún) là một từ tiếng Trung: bánh xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轮

名 míng danh từ

bánh xe

这辆自行车的前轮坏了。

zhè liàng zì xíng chē de qián lún huài le

Bánh xe trước của chiếc xe đạp này bị hỏng.

动 dòng động từ

luân phiên

今天轮到我了。

jīn tiān lún dào wǒ le

Hôm nay đến lượt tôi.

量 liàng lượng từ

vòng

我们进行了三轮谈判。

wǒ men jìn xíng le sān lún tán pàn

Chúng tôi đã tiến hành ba vòng đàm phán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轮 lún — bánh xe

Cấu trúc & nét viết
1 轮 lún — bánh xe

轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét