Từ
耐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耐 (nài) là một từ tiếng Trung: chịu đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耐
动 động từ
chịu đựng
这种材料很耐用。
Vật liệu này rất bền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
耐 — chịu đựng
Cấu trúc & nét viết
耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
而 là bộ thủ trong 3 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét