Từ

耐 (nài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耐 (nài) là một từ tiếng Trung: chịu đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耐

动 dòng động từ

chịu đựng

这种材料很耐用。

zhè zhǒng cái liào hěn nài yòng

Vật liệu này rất bền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耐 nài — chịu đựng

Cấu trúc & nét viết
1 耐 nài — chịu đựng; chịu được; chống chịu

耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét