Từ
糟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
糟 (zāo) là một từ tiếng Trung: tồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 糟
形 tính từ
tồi
今天天气真糟。
Thời tiết hôm nay thực sự tồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
糟 — tồi
Cấu trúc & nét viết
糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét