Từ

糟 (zāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

糟 (zāo) là một từ tiếng Trung: tồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 糟

形 xíng tính từ

tồi

今天天气真糟。

jīn tiān tiān qì zhēn zāo

Thời tiết hôm nay thực sự tồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

糟 zāo — tồi

Cấu trúc & nét viết
1 糟 zāo — bã rượu; cặn sau khi ủ rượu

糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét