Từ

磨 (mó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

磨 (mó) là một từ tiếng Trung: nghiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 磨

动 dòng động từ

nghiền

她在磨咖啡豆。

tā zài mó kā fēi dòu

Cô ấy đang nghiền hạt cà phê.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

磨 mó — nghiền

Cấu trúc & nét viết
1 磨 mó — cọ xát; mài mòn
磨 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
1.2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét