Từ
磨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
磨 (mó) là một từ tiếng Trung: nghiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 磨
动 động từ
nghiền
她在磨咖啡豆。
Cô ấy đang nghiền hạt cà phê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
磨 — nghiền
Cấu trúc & nét viết
磨 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét