Từ

碎 (suì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

碎 (suì) là một từ tiếng Trung: vỡ vụn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 碎

动 dòng động từ

vỡ vụn

杯子掉在地上碎了。

bēi zi diào zài dì shang suì le

Cái cốc rơi xuống đất và vỡ.

形 xíng tính từ

vỡ

这个杯子碎了。

zhè ge bēi zi suì le

Cái cốc này vỡ rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

碎 suì — vỡ vụn

Cấu trúc & nét viết
1 碎 suì — vỡ vụn; làm tan vỡ

碎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét