Từ
碎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
碎 (suì) là một từ tiếng Trung: vỡ vụn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 碎
动 động từ
vỡ vụn
杯子掉在地上碎了。
Cái cốc rơi xuống đất và vỡ.
形 tính từ
vỡ
这个杯子碎了。
Cái cốc này vỡ rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
碎 — vỡ vụn
Cấu trúc & nét viết
碎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卒 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét