Từ

盛 (chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

cũng đọc là:
shèng dồi dào, thịnh vượng, song hành; mạnh mẽ, đỉnh cao; hoành tráng, tráng lệ

盛 (chéng) là một từ tiếng Trung: chứa, đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盛

动 dòng động từ

chứa, đựng

用这个盆盛些水来。

yòng zhè ge pén chéng xiē shuǐ lái

Dùng cái chậu này để đựng một ít nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盛 chéng — chứa, đựng

Cấu trúc & nét viết