Từ
盛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
盛 (chéng) là một từ tiếng Trung: chứa, đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盛
动 động từ
chứa, đựng
用这个盆盛些水来。
Dùng cái chậu này để đựng một ít nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
盛 — chứa, đựng
Cấu trúc & nét viết
盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
成 là bộ thủ trong 3 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét