Từ
盘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
盘 (pán) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho món ăn, ván chơi, vòng xoắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盘
量 lượng từ
lượng từ cho món ăn, ván chơi, vòng xoắn
桌上有两盘水果。
Trên bàn có hai đĩa trái cây.
动 động từ
cuộn lại
蛇盘在树上。
Con rắn cuộn trên cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
盘 — lượng từ cho món ăn, ván chơi, vòng xoắn
Cấu trúc & nét viết
盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét