Từ

盘 (pán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

盘 (pán) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho món ăn, ván chơi, vòng xoắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盘

量 liàng lượng từ

lượng từ cho món ăn, ván chơi, vòng xoắn

桌上有两盘水果。

zhuō shàng yǒu liǎng pán shuǐ guǒ

Trên bàn có hai đĩa trái cây.

动 dòng động từ

cuộn lại

蛇盘在树上。

shé pán zài shù shàng

Con rắn cuộn trên cây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盘 pán — lượng từ cho món ăn, ván chơi, vòng xoắn

Cấu trúc & nét viết
1 盘 pán — đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ

盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét