Từ

烂 (làn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

烂 (làn) là một từ tiếng Trung: thối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烂

形 xíng tính từ

thối

这个苹果烂了。

zhè ge píng guǒ làn le

Quả táo này thối rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烂 làn — thối

Cấu trúc & nét viết
1 烂 làn — mềm nhũn (chất rắn bị phá vỡ cấu trúc hoặc tăng độ ẩm)

烂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 兰 lán — hoa lan, cây thảo thường xanh lá dài hẹp, hoa màu xanh nhạt thơm nở vào mùa xuân
兰 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét