Từ
烂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
烂 (làn) là một từ tiếng Trung: thối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烂
形 tính từ
thối
这个苹果烂了。
Quả táo này thối rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
烂 — thối
Cấu trúc & nét viết
烂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
兰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét