Từ

月 (yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

月 (yuè) là một từ tiếng Trung: mặt trăng; tháng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 月

名 míng danh từ

mặt trăng; tháng

今天是八月十五,月亮特别圆。

jīn tiān shì bā yuè shí wǔ yuè liàng tè bié yuán

Hôm nay là ngày 15 tháng 8, mặt trăng đặc biệt tròn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

月 yuè — mặt trăng; tháng

Cấu trúc & nét viết